Thông số hợp đồng
Xem spread, khối lượng lô, giờ giao dịch và điều kiện khớp lệnh của hơn 300 sản phẩm tài chính toàn cầu.

54 / 54
Forex
| FX chính | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| AUDJPYĐô la Úc/Yên Nhật | Pip / 0.01 lô10 | Swap bán-20.13 | Swap mua5.41 | Bắt đầu giao dịch00:05:00 | Kết thúc giao dịch23:55:00 | |
| AUDUSDĐô la Úc/Đô la Mỹ | Pip / 0.01 lô0.1 | Swap bán-2.62 | Swap mua-1.14 | Bắt đầu giao dịch00:05:00 | Kết thúc giao dịch23:55:00 | |
| CHFJPYFranc Thụy Sĩ/Yên Nhật | Pip / 0.01 lô10 | Swap bán1.30 | Swap mua-11.20 | Bắt đầu giao dịch00:05:00 | Kết thúc giao dịch23:55:00 | |
| EURAUDEuro/Đô la Úc | Pip / 0.01 lô0.1 | Swap bán4.50 | Swap mua-11.99 | Bắt đầu giao dịch00:05:00 | Kết thúc giao dịch23:55:00 | |
| EURCADEuro/Đô la Canada | Pip / 0.01 lô0.1 | Swap bán-4.70 | Swap mua-2.85 | Bắt đầu giao dịch00:05:00 | Kết thúc giao dịch23:55:00 | |
| EURCHFEuro/Franc Thụy Sĩ | Pip / 0.01 lô0.1 | Swap bán-9.22 | Swap mua2.88 | Bắt đầu giao dịch00:05:00 | Kết thúc giao dịch23:55:00 | |
| EURGBPEuro/Bảng Anh | Pip / 0.01 lô0.1 | Swap bán1.35 | Swap mua-8.15 | Bắt đầu giao dịch00:05:00 | Kết thúc giao dịch23:55:00 | |
| EURJPYEuro/Yên Nhật | Pip / 0.01 lô10 | Swap bán-13.78 | Swap mua2.69 | Bắt đầu giao dịch00:05:00 | Kết thúc giao dịch23:55:00 | |
| EURUSDEuro/Đô la Mỹ | Pip / 0.01 lô0.1 | Swap bán1.95 | Swap mua-7.18 | Bắt đầu giao dịch00:05:00 | Kết thúc giao dịch23:55:00 | |
| GBPAUDBảng Anh/Đô la Úc | Pip / 0.01 lô0.1 | Swap bán-2.01 | Swap mua-8.69 | Bắt đầu giao dịch00:05:00 | Kết thúc giao dịch23:55:00 | |
| GBPCADBảng Anh/Đô la Canada | Pip / 0.01 lô0.1 | Swap bán-11.32 | Swap mua2.67 | Bắt đầu giao dịch00:05:00 | Kết thúc giao dịch23:55:00 | |
| GBPCHFBảng Anh/Franc Thụy Sĩ | Pip / 0.01 lô0.1 | Swap bán-16.53 | Swap mua5.87 | Bắt đầu giao dịch00:05:00 | Kết thúc giao dịch23:55:00 | |
| GBPJPYBảng Anh/Yên Nhật | Pip / 0.01 lô10 | Swap bán-29.07 | Swap mua7.95 | Bắt đầu giao dịch00:05:00 | Kết thúc giao dịch23:55:00 | |
| GBPUSDBảng Anh/Đô la Mỹ | Pip / 0.01 lô0.1 | Swap bán-2.11 | Swap mua-3.51 | Bắt đầu giao dịch00:05:00 | Kết thúc giao dịch23:55:00 | |
| NZDJPYĐô la New Zealand/Yên Nhật | Pip / 0.01 lô10 | Swap bán-7.35 | Swap mua1.21 | Bắt đầu giao dịch00:05:00 | Kết thúc giao dịch23:55:00 | |
| NZDUSDĐô la New Zealand/Đô la Mỹ | Pip / 0.01 lô0.1 | Swap bán0.09 | Swap mua-3.77 | Bắt đầu giao dịch00:05:00 | Kết thúc giao dịch23:55:00 | |
| USDCADĐô la Mỹ/Đô la Canada | Pip / 0.01 lô0.1 | Swap bán-9.54 | Swap mua1.81 | Bắt đầu giao dịch00:05:00 | Kết thúc giao dịch23:55:00 | |
| USDCHFĐô la Mỹ/Franc Thụy Sĩ | Pip / 0.01 lô0.1 | Swap bán-12.98 | Swap mua5.55 | Bắt đầu giao dịch00:05:00 | Kết thúc giao dịch23:55:00 | |
| USDJPYĐô la Mỹ/Yên Nhật | Pip / 0.01 lô10 | Swap bán-22.22 | Swap mua6.85 | Bắt đầu giao dịch00:05:00 | Kết thúc giao dịch23:55:00 | |
| FX phụ | ||||||
| AUDCADĐô la Úc/Đô la Canada | Pip / 0.01 lô0.1 | Swap bán-4.12 | Swap mua-0.36 | Bắt đầu giao dịch00:05:00 | Kết thúc giao dịch23:55:00 | |
| AUDCHFĐô la Úc/Franc Thụy Sĩ | Pip / 0.01 lô0.1 | Swap bán-6.33 | Swap mua1.94 | Bắt đầu giao dịch00:05:00 | Kết thúc giao dịch23:55:00 | |
| AUDNZDĐô la Úc/Đô la New Zealand | Pip / 0.01 lô0.1 | Swap bán-4.94 | Swap mua-0.79 | Bắt đầu giao dịch00:05:00 | Kết thúc giao dịch23:55:00 | |
| CADCHFĐô la Canada/Franc Thụy Sĩ | Pip / 0.01 lô0.1 | Swap bán-8.4 | Swap mua2.86 | Bắt đầu giao dịch00:05:00 | Kết thúc giao dịch23:55:00 | |
| CADJPYĐô la Canada/Yên Nhật | Pip / 0.01 lô10 | Swap bán-9.86 | Swap mua3.88 | Bắt đầu giao dịch00:05:00 | Kết thúc giao dịch23:55:00 | |
| EURDKKEuro/Krone Đan Mạch | Pip / 0.01 lô0.1 | Swap bán-59.57 | Swap mua-49.1 | Bắt đầu giao dịch00:05:00 | Kết thúc giao dịch23:55:00 | |
| EURNOKEuro/Krone Na Uy | Pip / 0.01 lô0.1 | Swap bán-92.40 | Swap mua-108.30 | Bắt đầu giao dịch00:05:00 | Kết thúc giao dịch23:55:00 | |
| EURNZDEuro/Đô la New Zealand | Pip / 0.01 lô0.1 | Swap bán2.94 | Swap mua-10.57 | Bắt đầu giao dịch00:05:00 | Kết thúc giao dịch23:55:00 | |
| EURSEKEuro/Krona Thụy Điển | Pip / 0.01 lô0.1 | Swap bán-63.64 | Swap mua-59.76 | Bắt đầu giao dịch00:05:00 | Kết thúc giao dịch23:55:00 | |
| EURSGDEuro/Đô la Singapore | Pip / 0.01 lô0.1 | Swap bán-13.64 | Swap mua-13.38 | Bắt đầu giao dịch00:05:00 | Kết thúc giao dịch23:55:00 | |
| GBPNZDBảng Anh/Đô la New Zealand | Pip / 0.01 lô0.1 | Swap bán-10.49 | Swap mua-2.08 | Bắt đầu giao dịch00:05:00 | Kết thúc giao dịch23:55:00 | |
| GBPSGDBảng Anh/Đô la Singapore | Pip / 0.01 lô0.1 | Swap bán-22.04 | Swap mua-11.94 | Bắt đầu giao dịch00:05:00 | Kết thúc giao dịch23:55:00 | |
| NZDCADĐô la New Zealand/Đô la Canada | Pip / 0.01 lô0.1 | Swap bán-3.78 | Swap mua-0.44 | Bắt đầu giao dịch00:05:00 | Kết thúc giao dịch23:55:00 | |
| NZDCHFĐô la New Zealand/Franc Thụy Sĩ | Pip / 0.01 lô0.1 | Swap bán-7.83 | Swap mua3.27 | Bắt đầu giao dịch00:05:00 | Kết thúc giao dịch23:55:00 | |
| NZDSGDĐô la New Zealand/Đô la Singapore | Pip / 0.01 lô0.1 | Swap bán-2.63 | Swap mua-1.45 | Bắt đầu giao dịch00:05:00 | Kết thúc giao dịch23:55:00 | |
| USDDKKĐô la Mỹ/Krone Đan Mạch | Pip / 0.01 lô0.1 | Swap bán-59.12 | Swap mua18.73 | Bắt đầu giao dịch00:05:00 | Kết thúc giao dịch23:55:00 | |
| USDHKDĐô la Mỹ/Đô la Hồng Kông | Pip / 0.01 lô0.1 | Swap bán-32.22 | Swap mua-38.82 | Bắt đầu giao dịch00:05:00 | Kết thúc giao dịch23:55:00 | |
| USDNOKĐô la Mỹ/Krone Na Uy | Pip / 0.01 lô0.1 | Swap bán-127.30 | Swap mua-58.40 | Bắt đầu giao dịch00:05:00 | Kết thúc giao dịch23:55:00 | |
| USDSEKĐô la Mỹ/Krona Thụy Điển | Pip / 0.01 lô0.1 | Swap bán-72 | Swap mua25.32 | Bắt đầu giao dịch00:05:00 | Kết thúc giao dịch23:55:00 | |
| USDSGDĐô la Mỹ/Đô la Singapore | Pip / 0.01 lô0.1 | Swap bán-13.72 | Swap mua-3.1 | Bắt đầu giao dịch00:05:00 | Kết thúc giao dịch23:55:00 | |
| FX ngoại lai | ||||||
| EURHKDEuro/Đô la Hồng Kông | Pip / 0.01 lô0.1 | Swap bán-101.64 | Swap mua-162.8 | Bắt đầu giao dịch00:05:00 | Kết thúc giao dịch23:55:00 | |
| EURPLNEuro/Zloty Ba Lan | Pip / 0.01 lô0.1 | Swap bán-6.57 | Swap mua-55.39 | Bắt đầu giao dịch00:05:00 | Kết thúc giao dịch23:55:00 | |
| EURTRYEuro/Lira Thổ Nhĩ Kỳ | Pip / 0.01 lô0.01 | Swap bán-98.77 | Swap mua-5,240.31 | Bắt đầu giao dịch00:05:00 | Kết thúc giao dịch23:55:00 | |
| GBPDKKBảng Anh/Krone Đan Mạch | Pip / 0.01 lô0.1 | Swap bán-29.22 | Swap mua-7.88 | Bắt đầu giao dịch00:05:00 | Kết thúc giao dịch23:55:00 | |
| GBPHUFBảng Anh/Forint Hungary | Pip / 0.01 lô10 | Swap bán-4.34 | Swap mua-34.98 | Bắt đầu giao dịch00:05:00 | Kết thúc giao dịch23:55:00 | |
| GBPNOKBảng Anh/Krone Na Uy | Pip / 0.01 lô0.1 | Swap bán-145.72 | Swap mua-103.38 | Bắt đầu giao dịch00:05:00 | Kết thúc giao dịch23:55:00 | |
| GBPPLNBảng Anh/Zloty Ba Lan | Pip / 0.01 lô0.1 | Swap bán-0.38 | Swap mua-32.58 | Bắt đầu giao dịch00:05:00 | Kết thúc giao dịch23:55:00 | |
| GBPSEKBảng Anh/Krona Thụy Điển | Pip / 0.01 lô0.1 | Swap bán-176.53 | Swap mua-75.55 | Bắt đầu giao dịch00:05:00 | Kết thúc giao dịch23:55:00 | |
| USDCNHĐô la Mỹ/Nhân dân tệ | Pip / 0.01 lô0.1 | Swap bán-8.45 | Swap mua3.73 | Bắt đầu giao dịch00:05:00 | Kết thúc giao dịch23:55:00 | |
| USDCZKĐô la Mỹ/Koruna Séc | Pip / 0.01 lô0.1 | Swap bán-51.95 | Swap mua-260.77 | Bắt đầu giao dịch00:05:00 | Kết thúc giao dịch23:55:00 | |
| USDHUFĐô la Mỹ/Forint Hungary | Pip / 0.01 lô10 | Swap bán-2.66 | Swap mua-24.33 | Bắt đầu giao dịch00:05:00 | Kết thúc giao dịch23:55:00 | |
| USDMXNĐô la Mỹ/Peso Mexico | Pip / 0.01 lô0.1 | Swap bán106.32 | Swap mua-432.83 | Bắt đầu giao dịch00:05:00 | Kết thúc giao dịch23:55:00 | |
| USDPLNĐô la Mỹ/Zloty Ba Lan | Pip / 0.01 lô0.1 | Swap bán-5.64 | Swap mua-33.38 | Bắt đầu giao dịch00:05:00 | Kết thúc giao dịch23:55:00 | |
| USDTRYĐô la Mỹ/Lira Thổ Nhĩ Kỳ | Pip / 0.01 lô0.01 | Swap bán-90.55 | Swap mua-4,688.22 | Bắt đầu giao dịch00:05:00 | Kết thúc giao dịch23:55:00 | |
| USDZARĐô la Mỹ/Rand Nam Phi | Pip / 0.01 lô0.1 | Swap bán43.37 | Swap mua-314.7 | Bắt đầu giao dịch00:05:00 | Kết thúc giao dịch23:55:00 | |
Kim loại giao ngay
Giờ nghỉ giao dịch | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| XAGUSDBạc/Đô la Mỹ | Swap bán0.79 | Swap mua-5.64 | Bắt đầu giao dịch1:05:00 | Kết thúc giao dịch23:55:00 | Giờ nghỉ giao dịch23:55:00 - 01:05:00 | |
| XAUEURVàng/Euro | Swap bán8.82 | Swap mua-28.98 | Bắt đầu giao dịch1:05:00 | Kết thúc giao dịch23:55:00 | Giờ nghỉ giao dịch23:55:00- 01:05:00 | |
| XAUUSDVàng/Đô la Mỹ | Swap bán20.47 | Swap mua-70.48 | Bắt đầu giao dịch1:05:00 | Kết thúc giao dịch23:55:00 | Giờ nghỉ giao dịch23:55:00 - 01:05:00 |
Năng lượng giao ngay
Giờ nghỉ giao dịch | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| BrentDầu Brent Anh (giao ngay) | Swap bán-242 | Swap mua15.00 | Bắt đầu giao dịch3:05:00 | Kết thúc giao dịch23:55:00 | Giờ nghỉ giao dịch23:55:00 - 03:05:00 | |
| CrudeDầu thô Mỹ (giao ngay) | Swap bán-265 | Swap mua17.00 | Bắt đầu giao dịch1:05:00 | Kết thúc giao dịch23:55:00 | Giờ nghỉ giao dịch23:55:00 - 01:05:00 | |
| NatGasKhí tự nhiên Mỹ (giao ngay) | Swap bán-22.00 | Swap mua-89.00 | Bắt đầu giao dịch1:05:00 | Kết thúc giao dịch23:55:00 | Giờ nghỉ giao dịch23:55:00- 01:05:00 |
CFD chỉ số
Giờ nghỉ giao dịch | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AUS200_mÚc 200 Mini | Quy mô hợp đồng10 | Swap bán3.17 | Swap mua-14.33 | Bắt đầu giao dịch03:05:00 | Kết thúc giao dịch23:55:00 | Giờ nghỉ giao dịch09:30:00 -10:15:00, 23:55:00 -03:05:00 | |
| CHNA50_mChỉ số FTSE China A50 | Quy mô hợp đồng10 | Swap bán5.50 | Swap mua-25.86 | Bắt đầu giao dịch4:05:00 | Kết thúc giao dịch23:45:00 | Giờ nghỉ giao dịch11:30:00 -12:05:00, 23:45:00 -04:05:00 | |
| FCHI40_mPháp 40 Mini | Quy mô hợp đồng10 | Swap bán1.45 | Swap mua-14.17 | Bắt đầu giao dịch09:05:00 | Kết thúc giao dịch23:00:00 | Giờ nghỉ giao dịch23:00:00-09:05:00 | |
| GER40_mĐức 40 Mini | Quy mô hợp đồng10 | Swap bán3.79 | Swap mua-31.49 | Bắt đầu giao dịch01:05:00 | Kết thúc giao dịch23:55:00 | Giờ nghỉ giao dịch23:55:00 -01:05:00, 03:00:00 -03:16:00 | |
| HSI50_mHồng Kông 50 Mini | Quy mô hợp đồng10 | Swap bán9.38 | Swap mua-37.48 | Bắt đầu giao dịch03:15:00 | Kết thúc giao dịch22:00:00 | Giờ nghỉ giao dịch07:00:00 - 08:00:00, 11:30:00 - 12:15:00, 22:00:00 - 03:15:00 | |
| JAP225_mNhật Bản 225 Mini | Quy mô hợp đồng10 | Swap bán-2,900.18 | Swap mua-2,744.25 | Bắt đầu giao dịch01:05:00 | Kết thúc giao dịch23:55:00 | Giờ nghỉ giao dịch23:55:00 - 01:05:00 | |
| NQ1-mChỉ số NASDAQ 100 | Quy mô hợp đồng1 | Swap bán0.938 | Swap mua-3.748 | Bắt đầu giao dịch01:05:00 | Kết thúc giao dịch23:55:00 | Giờ nghỉ giao dịch23:55:00- 01:05:00 | |
| NQ100_mChỉ số NASDAQ 100 | Quy mô hợp đồng10 | Swap bán8.72 | Swap mua-37.92 | Bắt đầu giao dịch01:05:00 | Kết thúc giao dịch23:55:00 | Giờ nghỉ giao dịch23:55:00 - 01:05:00 | |
| SPN35_mTây Ban Nha 35 Mini | Quy mô hợp đồng10 | Swap bán2.37 | Swap mua-18.42 | Bắt đầu giao dịch10:05:00 | Kết thúc giao dịch20:59:00 | Giờ nghỉ giao dịch20:59:00 - 10:05:00 | |
| SPX500_mMỹ SPX 500 Mini | Quy mô hợp đồng100 | Swap bán25.83 | Swap mua-101.387 | Bắt đầu giao dịch01:05:00 | Kết thúc giao dịch23:55:00 | Giờ nghỉ giao dịch23:55:00 - 01:05:00 | |
| STOX50_mChâu Âu 50 Mini | Quy mô hợp đồng10 | Swap bán1.2 | Swap mua-8.06 | Bắt đầu giao dịch09:05:00 | Kết thúc giao dịch23:00:00 | Giờ nghỉ giao dịch23:00:00 - 09:05:00 | |
| UK100_mAnh 100 Mini | Quy mô hợp đồng10 | Swap bán4.55 | Swap mua-17.54 | Bắt đầu giao dịch01:05:00 | Kết thúc giao dịch23:55:00 | Giờ nghỉ giao dịch23:55:00 - 01:05:00 | |
| WSt30_mPhố Wall 30 Mini | Quy mô hợp đồng1 | Swap bán1.86 | Swap mua-8.09 | Bắt đầu giao dịch01:05:00 | Kết thúc giao dịch23:55:00 | Giờ nghỉ giao dịch23:55:00- 01:05:00 |
Quy mô hợp đồng
Loại | ||
|---|---|---|
| Forex | Quy mô hợp đồng100,000 | LoạiUnits |
| Metals (Gold) | Quy mô hợp đồng100 | LoạiOunce |
| Metals (Silver) | Quy mô hợp đồng5,000 | LoạiOunce |
| Spot Indices | Quy mô hợp đồng10 | LoạiContracts |
| Spot Indices (JAP225) | Quy mô hợp đồng1,000 | LoạiContracts |
| Spot Indices(NQ1-m) | Quy mô hợp đồng1 | LoạiContracts |
| Spot Indices (SPX500_m) | Quy mô hợp đồng100 | LoạiContracts |
| Spot Indices (WST30_m) | Quy mô hợp đồng1 | LoạiContracts |
| Commodities (Brent, Crude) | Quy mô hợp đồng1,000 | LoạiBarrels |
| Commodities (NatGas) | Quy mô hợp đồng10,000 | LoạiMMBtu |
Phí lưu kho
| FX chính | ||
|---|---|---|
| GBPUSD | Số ngày miễn phí7 | Phí lưu kho mỗi lô ($)-7 |
| EURUSD | Số ngày miễn phí7 | Phí lưu kho mỗi lô ($)-10 |
| NZDUSD | Số ngày miễn phí7 | Phí lưu kho mỗi lô ($)-7 |
| USDCAD | Số ngày miễn phí7 | Phí lưu kho mỗi lô ($)-10 |
| USDCHF | Số ngày miễn phí7 | Phí lưu kho mỗi lô ($)-15 |
| USDJPY | Số ngày miễn phí7 | Phí lưu kho mỗi lô ($)-15 |
| AUDUSD | Số ngày miễn phí7 | Phí lưu kho mỗi lô ($)-7 |
| AUDJPY | Số ngày miễn phí7 | Phí lưu kho mỗi lô ($)-16 |
| CHFJPY | Số ngày miễn phí7 | Phí lưu kho mỗi lô ($)-7 |
| EURAUD | Số ngày miễn phí7 | Phí lưu kho mỗi lô ($)-10 |
| EURCAD | Số ngày miễn phí7 | Phí lưu kho mỗi lô ($)-7 |
| EURCHF | Số ngày miễn phí7 | Phí lưu kho mỗi lô ($)-16 |
| EURGBP | Số ngày miễn phí7 | Phí lưu kho mỗi lô ($)-14 |
| EURJPY | Số ngày miễn phí7 | Phí lưu kho mỗi lô ($)-15 |
| GBPAUD | Số ngày miễn phí7 | Phí lưu kho mỗi lô ($)-7 |
| GBPCHF | Số ngày miễn phí7 | Phí lưu kho mỗi lô ($)-27 |
| GBPCAD | Số ngày miễn phí7 | Phí lưu kho mỗi lô ($)-12 |
| GBPJPY | Số ngày miễn phí7 | Phí lưu kho mỗi lô ($)-25 |
| NZDJPY | Số ngày miễn phí7 | Phí lưu kho mỗi lô ($)-12 |
| FX phụ | ||
| AUDCAD | Số ngày miễn phí7 | Phí lưu kho mỗi lô ($)-7 |
| AUDCHF | Số ngày miễn phí7 | Phí lưu kho mỗi lô ($)-11 |
| AUDNZD | Số ngày miễn phí7 | Phí lưu kho mỗi lô ($)-7 |
| CADCHF | Số ngày miễn phí7 | Phí lưu kho mỗi lô ($)-15 |
| CADJPY | Số ngày miễn phí7 | Phí lưu kho mỗi lô ($)-10 |
| EURDKK | Số ngày miễn phí7 | Phí lưu kho mỗi lô ($)-17 |
| EURNOK | Số ngày miễn phí7 | Phí lưu kho mỗi lô ($)-20 |
| EURNZD | Số ngày miễn phí7 | Phí lưu kho mỗi lô ($)-12 |
| EURSEK | Số ngày miễn phí7 | Phí lưu kho mỗi lô ($)-13 |
| EURSGD | Số ngày miễn phí7 | Phí lưu kho mỗi lô ($)-20 |
| GBPNZD | Số ngày miễn phí7 | Phí lưu kho mỗi lô ($)-7 |
| GBPSGD | Số ngày miễn phí7 | Phí lưu kho mỗi lô ($)-29 |
| NZDCAD | Số ngày miễn phí7 | Phí lưu kho mỗi lô ($)-7 |
| NZDCHF | Số ngày miễn phí7 | Phí lưu kho mỗi lô ($)-14 |
| NZDSGD | Số ngày miễn phí7 | Phí lưu kho mỗi lô ($)-7 |
| USDDKK | Số ngày miễn phí7 | Phí lưu kho mỗi lô ($)-17 |
| USDHKD | Số ngày miễn phí7 | Phí lưu kho mỗi lô ($)-10 |
| USDNOK | Số ngày miễn phí7 | Phí lưu kho mỗi lô ($)-23 |
| USDSEK | Số ngày miễn phí7 | Phí lưu kho mỗi lô ($)-14 |
| USDSGD | Số ngày miễn phí7 | Phí lưu kho mỗi lô ($)-20 |
| FX ngoại lai | ||
| EURHKD | Số ngày miễn phí0 | Phí lưu kho mỗi lô ($)-21 |
| EURPLN | Số ngày miễn phí0 | Phí lưu kho mỗi lô ($)-14 |
| EURTRY | Số ngày miễn phí0 | Phí lưu kho mỗi lô ($)-220 |
| GBPDKK | Số ngày miễn phí0 | Phí lưu kho mỗi lô ($)-4 |
| GBPHUF | Số ngày miễn phí0 | Phí lưu kho mỗi lô ($)-9 |
| GBPNOK | Số ngày miễn phí0 | Phí lưu kho mỗi lô ($)-1 |
| GBPPLN | Số ngày miễn phí0 | Phí lưu kho mỗi lô ($)-8 |
| GBPSEK | Số ngày miễn phí0 | Phí lưu kho mỗi lô ($)-17 |
| USDCNH | Số ngày miễn phí0 | Phí lưu kho mỗi lô ($)-1 |
| USDCZK | Số ngày miễn phí0 | Phí lưu kho mỗi lô ($)-1 |
| USDHUF | Số ngày miễn phí0 | Phí lưu kho mỗi lô ($)-6 |
| USDMXN | Số ngày miễn phí0 | Phí lưu kho mỗi lô ($)-2 |
| USDPLN | Số ngày miễn phí0 | Phí lưu kho mỗi lô ($)-8 |
| USDTRY | Số ngày miễn phí0 | Phí lưu kho mỗi lô ($)-200 |
| USDZAR | Số ngày miễn phí0 | Phí lưu kho mỗi lô ($)-17 |
| CFD hàng hóa | ||
| Brent | Số ngày miễn phí0 | Phí lưu kho mỗi lô ($)-150 |
| Crude | Số ngày miễn phí0 | Phí lưu kho mỗi lô ($)-150 |
| NatGas | Số ngày miễn phí0 | Phí lưu kho mỗi lô ($)-150 |
| Kim loại giao ngay | ||
| XAUUSD | Số ngày miễn phí7 | Phí lưu kho mỗi lô ($)-32 |
| XAGUSD | Số ngày miễn phí7 | Phí lưu kho mỗi lô ($)-25 |
| XAUEUR | Số ngày miễn phí7 | Phí lưu kho mỗi lô ($)-50 |
| CFD chỉ số | ||
| AUS200_m | Số ngày miễn phí7 | Phí lưu kho mỗi lô ($)-16 |
| CHNA50_m | Số ngày miễn phí7 | Phí lưu kho mỗi lô ($)-42 |
| FCHI40_m | Số ngày miễn phí7 | Phí lưu kho mỗi lô ($)-26 |
| STOX50_m | Số ngày miễn phí7 | Phí lưu kho mỗi lô ($)-16 |
| GER40_m | Số ngày miễn phí7 | Phí lưu kho mỗi lô ($)-56 |
| SPN35_m | Số ngày miễn phí7 | Phí lưu kho mỗi lô ($)-33 |
| HSI50_m | Số ngày miễn phí7 | Phí lưu kho mỗi lô ($)-9 |
| Jap225_m | Số ngày miễn phí7 | Phí lưu kho mỗi lô ($)-34 |
| UK100_m | Số ngày miễn phí7 | Phí lưu kho mỗi lô ($)-40 |
| WSt30_m | Số ngày miễn phí7 | Phí lưu kho mỗi lô ($)-15 |
| NQ1-m | Số ngày miễn phí7 | Phí lưu kho mỗi lô ($)-5 |
| NQ100_m | Số ngày miễn phí7 | Phí lưu kho mỗi lô ($)-45 |
| SPX500_m | Số ngày miễn phí7 | Phí lưu kho mỗi lô ($)-50 |
Spread
| ECN | Premium | Standard | ECN Commission Free | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FX chính | |||||||||
| AUDJPY | ECN Spread thông thường0.7 | ECN Tối thiểu0 | Premium Spread thông thường0.7 | Premium Tối thiểu0 | Standard Spread thông thường2.7 | Standard Tối thiểu1.7 | ECN Commission Free Spread thông thường2.5 | ECN Commission Free Tối thiểu1.5 | |
| AUDUSD | ECN Spread thông thường0.5 | ECN Tối thiểu0 | Premium Spread thông thường0.5 | Premium Tối thiểu0 | Standard Spread thông thường2.5 | Standard Tối thiểu1.7 | ECN Commission Free Spread thông thường2.3 | ECN Commission Free Tối thiểu1.5 | |
| CHFJPY | ECN Spread thông thường0.9 | ECN Tối thiểu0.2 | Premium Spread thông thường0.9 | Premium Tối thiểu0.2 | Standard Spread thông thường3.5 | Standard Tối thiểu2.8 | ECN Commission Free Spread thông thường3 | ECN Commission Free Tối thiểu1.5 | |
| EURAUD | ECN Spread thông thường2.6 | ECN Tối thiểu1 | Premium Spread thông thường2.6 | Premium Tối thiểu1 | Standard Spread thông thường4.6 | Standard Tối thiểu2.5 | ECN Commission Free Spread thông thường4.4 | ECN Commission Free Tối thiểu2.3 | |
| EURCAD | ECN Spread thông thường1.1 | ECN Tối thiểu0 | Premium Spread thông thường1.1 | Premium Tối thiểu0 | Standard Spread thông thường3.5 | Standard Tối thiểu1.6 | ECN Commission Free Spread thông thường2.9 | ECN Commission Free Tối thiểu1 | |
| EURCHF | ECN Spread thông thường0.7 | ECN Tối thiểu0 | Premium Spread thông thường0.7 | Premium Tối thiểu0 | Standard Spread thông thường3.5 | Standard Tối thiểu2.1 | ECN Commission Free Spread thông thường2.5 | ECN Commission Free Tối thiểu1.1 | |
| EURGBP | ECN Spread thông thường0.5 | ECN Tối thiểu0 | Premium Spread thông thường0.5 | Premium Tối thiểu0 | Standard Spread thông thường2.5 | Standard Tối thiểu1.4 | ECN Commission Free Spread thông thường2.3 | ECN Commission Free Tối thiểu1.3 | |
| EURJPY | ECN Spread thông thường0.9 | ECN Tối thiểu0 | Premium Spread thông thường0.9 | Premium Tối thiểu0 | Standard Spread thông thường2.5 | Standard Tối thiểu1.6 | ECN Commission Free Spread thông thường2.3 | ECN Commission Free Tối thiểu1.4 | |
| EURUSD | ECN Spread thông thường0.3 | ECN Tối thiểu0 | Premium Spread thông thường0.3 | Premium Tối thiểu0 | Standard Spread thông thường2.1 | Standard Tối thiểu1.4 | ECN Commission Free Spread thông thường1.9 | ECN Commission Free Tối thiểu1.2 | |
| GBPAUD | ECN Spread thông thường2.1 | ECN Tối thiểu0.1 | Premium Spread thông thường2.1 | Premium Tối thiểu0.1 | Standard Spread thông thường5 | Standard Tối thiểu2.2 | ECN Commission Free Spread thông thường4.5 | ECN Commission Free Tối thiểu1.5 | |
| GBPCAD | ECN Spread thông thường2 | ECN Tối thiểu0.3 | Premium Spread thông thường2 | Premium Tối thiểu0.3 | Standard Spread thông thường5 | Standard Tối thiểu2.9 | ECN Commission Free Spread thông thường4.5 | ECN Commission Free Tối thiểu2.4 | |
| GBPCHF | ECN Spread thông thường1.4 | ECN Tối thiểu0.2 | Premium Spread thông thường1.4 | Premium Tối thiểu0.2 | Standard Spread thông thường5 | Standard Tối thiểu2.8 | ECN Commission Free Spread thông thường4.5 | ECN Commission Free Tối thiểu2.3 | |
| GBPJPY | ECN Spread thông thường1.4 | ECN Tối thiểu0 | Premium Spread thông thường1.4 | Premium Tối thiểu0 | Standard Spread thông thường3.5 | Standard Tối thiểu2 | ECN Commission Free Spread thông thường2.5 | ECN Commission Free Tối thiểu1 | |
| GBPUSD | ECN Spread thông thường0.8 | ECN Tối thiểu0 | Premium Spread thông thường0.8 | Premium Tối thiểu0 | Standard Spread thông thường2 | Standard Tối thiểu1 | ECN Commission Free Spread thông thường2.3 | ECN Commission Free Tối thiểu1.3 | |
| NZDJPY | ECN Spread thông thường1.5 | ECN Tối thiểu0 | Premium Spread thông thường1.5 | Premium Tối thiểu0 | Standard Spread thông thường4.5 | Standard Tối thiểu2.7 | ECN Commission Free Spread thông thường4 | ECN Commission Free Tối thiểu2.3 | |
| NZDUSD | ECN Spread thông thường0.6 | ECN Tối thiểu0 | Premium Spread thông thường0.6 | Premium Tối thiểu0 | Standard Spread thông thường3.5 | Standard Tối thiểu2.5 | ECN Commission Free Spread thông thường3 | ECN Commission Free Tối thiểu2 | |
| USDCAD | ECN Spread thông thường0.6 | ECN Tối thiểu0 | Premium Spread thông thường0.6 | Premium Tối thiểu0 | Standard Spread thông thường2.6 | Standard Tối thiểu1.3 | ECN Commission Free Spread thông thường2.4 | ECN Commission Free Tối thiểu1.2 | |
| USDCHF | ECN Spread thông thường0.5 | ECN Tối thiểu0 | Premium Spread thông thường0.5 | Premium Tối thiểu0 | Standard Spread thông thường2.5 | Standard Tối thiểu1.6 | ECN Commission Free Spread thông thường2.3 | ECN Commission Free Tối thiểu1.6 | |
| USDJPY | ECN Spread thông thường0.3 | ECN Tối thiểu0 | Premium Spread thông thường0.3 | Premium Tối thiểu0 | Standard Spread thông thường2.3 | Standard Tối thiểu1.8 | ECN Commission Free Spread thông thường2.1 | ECN Commission Free Tối thiểu1.8 | |
| FX phụ | |||||||||
| AUDCAD | ECN Spread thông thường1.5 | ECN Tối thiểu0.4 | Premium Spread thông thường1.5 | Premium Tối thiểu0.4 | Standard Spread thông thường4 | Standard Tối thiểu2.7 | ECN Commission Free Spread thông thường3.5 | ECN Commission Free Tối thiểu2.2 | |
| AUDCHF | ECN Spread thông thường2 | ECN Tối thiểu1 | Premium Spread thông thường2 | Premium Tối thiểu1 | Standard Spread thông thường4.5 | Standard Tối thiểu3.4 | ECN Commission Free Spread thông thường4 | ECN Commission Free Tối thiểu2.7 | |
| AUDNZD | ECN Spread thông thường2.3 | ECN Tối thiểu1.4 | Premium Spread thông thường2.3 | Premium Tối thiểu1.4 | Standard Spread thông thường6 | Standard Tối thiểu4.9 | ECN Commission Free Spread thông thường4.5 | ECN Commission Free Tối thiểu3.4 | |
| CADCHF | ECN Spread thông thường2.2 | ECN Tối thiểu1.2 | Premium Spread thông thường2.2 | Premium Tối thiểu1.2 | Standard Spread thông thường4 | Standard Tối thiểu2.9 | ECN Commission Free Spread thông thường3.8 | ECN Commission Free Tối thiểu2.7 | |
| CADJPY | ECN Spread thông thường0.8 | ECN Tối thiểu0.1 | Premium Spread thông thường0.8 | Premium Tối thiểu0.1 | Standard Spread thông thường3 | Standard Tối thiểu1.8 | ECN Commission Free Spread thông thường2.6 | ECN Commission Free Tối thiểu1.4 | |
| EURDKK | ECN Spread thông thường4.5 | ECN Tối thiểu0 | Premium Spread thông thường4.5 | Premium Tối thiểu0 | Standard Spread thông thường16.5 | Standard Tối thiểu11.1 | ECN Commission Free Spread thông thường15 | ECN Commission Free Tối thiểu10.6 | |
| EURNOK | ECN Spread thông thường50 | ECN Tối thiểu0 | Premium Spread thông thường50 | Premium Tối thiểu0 | Standard Spread thông thường50 | Standard Tối thiểu0 | ECN Commission Free Spread thông thường50 | ECN Commission Free Tối thiểu0 | |
| EURNZD | ECN Spread thông thường2.7 | ECN Tối thiểu1 | Premium Spread thông thường2.7 | Premium Tối thiểu1 | Standard Spread thông thường9 | Standard Tối thiểu6.8 | ECN Commission Free Spread thông thường9 | ECN Commission Free Tối thiểu6.8 | |
| EURSEK | ECN Spread thông thường36.9 | ECN Tối thiểu0.2 | Premium Spread thông thường36.9 | Premium Tối thiểu0.2 | Standard Spread thông thường36 | Standard Tối thiểu0.2 | ECN Commission Free Spread thông thường39.5 | ECN Commission Free Tối thiểu2.7 | |
| EURSGD | ECN Spread thông thường4 | ECN Tối thiểu1.2 | Premium Spread thông thường4 | Premium Tối thiểu1.2 | Standard Spread thông thường7 | Standard Tối thiểu5.2 | ECN Commission Free Spread thông thường6.8 | ECN Commission Free Tối thiểu5.2 | |
| GBPNZD | ECN Spread thông thường7.3 | ECN Tối thiểu4.6 | Premium Spread thông thường7.3 | Premium Tối thiểu4.6 | Standard Spread thông thường15 | Standard Tối thiểu12.3 | ECN Commission Free Spread thông thường15 | ECN Commission Free Tối thiểu12.3 | |
| NZDCAD | ECN Spread thông thường2.9 | ECN Tối thiểu1.7 | Premium Spread thông thường2.9 | Premium Tối thiểu1.7 | Standard Spread thông thường6 | Standard Tối thiểu4.8 | ECN Commission Free Spread thông thường6 | ECN Commission Free Tối thiểu4.8 | |
| NZDCHF | ECN Spread thông thường1.2 | ECN Tối thiểu0.4 | Premium Spread thông thường1.2 | Premium Tối thiểu0.4 | Standard Spread thông thường3.2 | Standard Tối thiểu2.4 | ECN Commission Free Spread thông thường3 | ECN Commission Free Tối thiểu2.2 | |
| NZDSGD | ECN Spread thông thường5 | ECN Tối thiểu2.1 | Premium Spread thông thường5 | Premium Tối thiểu2.1 | Standard Spread thông thường11.5 | Standard Tối thiểu7.7 | ECN Commission Free Spread thông thường10.2 | ECN Commission Free Tối thiểu7.7 | |
| USDDKK | ECN Spread thông thường7.5 | ECN Tối thiểu1.4 | Premium Spread thông thường7.5 | Premium Tối thiểu1.4 | Standard Spread thông thường20 | Standard Tối thiểu13.9 | ECN Commission Free Spread thông thường9.3 | ECN Commission Free Tối thiểu6.2 | |
| USDHKD | ECN Spread thông thường6 | ECN Tối thiểu1.9 | Premium Spread thông thường6 | Premium Tối thiểu1.9 | Standard Spread thông thường14 | Standard Tối thiểu10 | ECN Commission Free Spread thông thường18 | ECN Commission Free Tối thiểu13.8 | |
| USDNOK | ECN Spread thông thường40 | ECN Tối thiểu0 | Premium Spread thông thường40 | Premium Tối thiểu0 | Standard Spread thông thường40 | Standard Tối thiểu0 | ECN Commission Free Spread thông thường50 | ECN Commission Free Tối thiểu20.4 | |
| GBPSGD | ECN Spread thông thường10 | ECN Tối thiểu6.7 | Premium Spread thông thường10 | Premium Tối thiểu6.7 | Standard Spread thông thường10.1 | Standard Tối thiểu6.8 | ECN Commission Free Spread thông thường10.5 | ECN Commission Free Tối thiểu6.8 | |
| USDSEK | ECN Spread thông thường28.9 | ECN Tối thiểu0 | Premium Spread thông thường28.9 | Premium Tối thiểu0 | Standard Spread thông thường43 | Standard Tối thiểu15.1 | ECN Commission Free Spread thông thường72 | ECN Commission Free Tối thiểu42.1 | |
| FX ngoại lai | |||||||||
| EURHKD | ECN Spread thông thường10 | ECN Tối thiểu2.8 | Premium Spread thông thường10 | Premium Tối thiểu2.8 | Standard Spread thông thường22.5 | Standard Tối thiểu14.8 | ECN Commission Free Spread thông thường27 | ECN Commission Free Tối thiểu21.9 | |
| EURPLN | ECN Spread thông thường40 | ECN Tối thiểu0 | Premium Spread thông thường40 | Premium Tối thiểu0 | Standard Spread thông thường60 | Standard Tối thiểu22.1 | ECN Commission Free Spread thông thường80 | ECN Commission Free Tối thiểu43.1 | |
| EURTRY | ECN Spread thông thường216.6 | ECN Tối thiểu0.1 | Premium Spread thông thường216.6 | Premium Tối thiểu0.1 | Standard Spread thông thường217 | Standard Tối thiểu0.1 | ECN Commission Free Spread thông thường218 | ECN Commission Free Tối thiểu0.1 | |
| GBPDKK | ECN Spread thông thường53 | ECN Tối thiểu37 | Premium Spread thông thường53 | Premium Tối thiểu37 | Standard Spread thông thường48 | Standard Tối thiểu31.7 | ECN Commission Free Spread thông thường59 | ECN Commission Free Tối thiểu41.1 | |
| GBPNOK | ECN Spread thông thường140 | ECN Tối thiểu53.1 | Premium Spread thông thường140 | Premium Tối thiểu53.1 | Standard Spread thông thường123 | Standard Tối thiểu34.7 | ECN Commission Free Spread thông thường140 | ECN Commission Free Tối thiểu53.1 | |
| GBPPLN | ECN Spread thông thường96 | ECN Tối thiểu27.8 | Premium Spread thông thường96 | Premium Tối thiểu27.8 | Standard Spread thông thường87 | Standard Tối thiểu18.6 | ECN Commission Free Spread thông thường90 | ECN Commission Free Tối thiểu46.4 | |
| GBPSEK | ECN Spread thông thường132.3 | ECN Tối thiểu71.3 | Premium Spread thông thường132.3 | Premium Tối thiểu71.3 | Standard Spread thông thường116 | Standard Tối thiểu55 | ECN Commission Free Spread thông thường140 | ECN Commission Free Tối thiểu82.3 | |
| GBPHUF | ECN Spread thông thường43 | ECN Tối thiểu0.8 | Premium Spread thông thường43 | Premium Tối thiểu0.8 | Standard Spread thông thường43.5 | Standard Tối thiểu0.8 | ECN Commission Free Spread thông thường43 | ECN Commission Free Tối thiểu0.8 | |
| USDCZK | ECN Spread thông thường403 | ECN Tối thiểu262.7 | Premium Spread thông thường403 | Premium Tối thiểu262.7 | Standard Spread thông thường370 | Standard Tối thiểu229.5 | ECN Commission Free Spread thông thường441 | ECN Commission Free Tối thiểu281.7 | |
| USDHUF | ECN Spread thông thường39 | ECN Tối thiểu7 | Premium Spread thông thường39 | Premium Tối thiểu7 | Standard Spread thông thường35.5 | Standard Tối thiểu3.1 | ECN Commission Free Spread thông thường42 | ECN Commission Free Tối thiểu16.3 | |
| USDMXN | ECN Spread thông thường60 | ECN Tối thiểu0 | Premium Spread thông thường60 | Premium Tối thiểu0 | Standard Spread thông thường85 | Standard Tối thiểu25.4 | ECN Commission Free Spread thông thường134 | ECN Commission Free Tối thiểu70.3 | |
| USDPLN | ECN Spread thông thường33 | ECN Tối thiểu1.5 | Premium Spread thông thường33 | Premium Tối thiểu1.5 | Standard Spread thông thường50 | Standard Tối thiểu20.2 | ECN Commission Free Spread thông thường67 | ECN Commission Free Tối thiểu37.8 | |
| USDSGD | ECN Spread thông thường3 | ECN Tối thiểu1.8 | Premium Spread thông thường3 | Premium Tối thiểu1.8 | Standard Spread thông thường5 | Standard Tối thiểu3.7 | ECN Commission Free Spread thông thường6.16 | ECN Commission Free Tối thiểu4.9 | |
| USDTRY | ECN Spread thông thường209.9 | ECN Tối thiểu0.1 | Premium Spread thông thường209.9 | Premium Tối thiểu0.1 | Standard Spread thông thường210.5 | Standard Tối thiểu0.1 | ECN Commission Free Spread thông thường209 | ECN Commission Free Tối thiểu0.1 | |
| USDZAR | ECN Spread thông thường134.5 | ECN Tối thiểu0.1 | Premium Spread thông thường134.5 | Premium Tối thiểu0.1 | Standard Spread thông thường179 | Standard Tối thiểu43.7 | ECN Commission Free Spread thông thường238 | ECN Commission Free Tối thiểu109 | |
| USDCNH | ECN Spread thông thường69.5 | ECN Tối thiểu65.9 | Premium Spread thông thường69.5 | Premium Tối thiểu65.9 | Standard Spread thông thường71.5 | Standard Tối thiểu67.9 | ECN Commission Free Spread thông thường71.5 | ECN Commission Free Tối thiểu67.9 | |
| Kim loại giao ngay | |||||||||
| XAGUSD | ECN Spread thông thường23 | ECN Tối thiểu12 | Premium Spread thông thường23 | Premium Tối thiểu12 | Standard Spread thông thường50 | Standard Tối thiểu39 | ECN Commission Free Spread thông thường60 | ECN Commission Free Tối thiểu49 | |
| XAUEUR | ECN Spread thông thường35 | ECN Tối thiểu4 | Premium Spread thông thường35 | Premium Tối thiểu4 | Standard Spread thông thường70 | Standard Tối thiểu39 | ECN Commission Free Spread thông thường80 | ECN Commission Free Tối thiểu49 | |
| XAUUSD | ECN Spread thông thường13 | ECN Tối thiểu0 | Premium Spread thông thường13 | Premium Tối thiểu0 | Standard Spread thông thường40 | Standard Tối thiểu28 | ECN Commission Free Spread thông thường40 | ECN Commission Free Tối thiểu28 | |
| CFD hàng hóa | |||||||||
| Brent | ECN Spread thông thường5 | ECN Tối thiểu1 | Premium Spread thông thường5 | Premium Tối thiểu1 | Standard Spread thông thường9 | Standard Tối thiểu5 | ECN Commission Free Spread thông thường9 | ECN Commission Free Tối thiểu6 | |
| Crude | ECN Spread thông thường5 | ECN Tối thiểu2 | Premium Spread thông thường5 | Premium Tối thiểu2 | Standard Spread thông thường9 | Standard Tối thiểu6 | ECN Commission Free Spread thông thường10 | ECN Commission Free Tối thiểu7 | |
| NatGas | ECN Spread thông thường11 | ECN Tối thiểu4 | Premium Spread thông thường11 | Premium Tối thiểu4 | Standard Spread thông thường11 | Standard Tối thiểu4 | ECN Commission Free Spread thông thường12.1 | ECN Commission Free Tối thiểu5 | |
| Chỉ số giao ngay | |||||||||
| AUS200_m | ECN Spread thông thường18 | ECN Tối thiểu15 | Premium Spread thông thường18 | Premium Tối thiểu15 | Standard Spread thông thường20 | Standard Tối thiểu16 | ECN Commission Free Spread thông thường24 | ECN Commission Free Tối thiểu19 | |
| FCHI40_m | ECN Spread thông thường16 | ECN Tối thiểu13 | Premium Spread thông thường16 | Premium Tối thiểu13 | Standard Spread thông thường25 | Standard Tối thiểu20 | ECN Commission Free Spread thông thường31 | ECN Commission Free Tối thiểu24 | |
| GER40_m | ECN Spread thông thường10 | ECN Tối thiểu8 | Premium Spread thông thường10 | Premium Tối thiểu8 | Standard Spread thông thường34 | Standard Tối thiểu27 | ECN Commission Free Spread thông thường28 | ECN Commission Free Tối thiểu22 | |
| HSI50_m | ECN Spread thông thường81 | ECN Tối thiểu65 | Premium Spread thông thường81 | Premium Tối thiểu65 | Standard Spread thông thường96 | Standard Tối thiểu77 | ECN Commission Free Spread thông thường84 | ECN Commission Free Tối thiểu67 | |
| Jap225_m | ECN Spread thông thường6 | ECN Tối thiểu5 | Premium Spread thông thường6 | Premium Tối thiểu5 | Standard Spread thông thường26 | Standard Tối thiểu21 | ECN Commission Free Spread thông thường30 | ECN Commission Free Tối thiểu24 | |
| NQ100_m | ECN Spread thông thường20 | ECN Tối thiểu16 | Premium Spread thông thường20 | Premium Tối thiểu16 | Standard Spread thông thường23 | Standard Tối thiểu19 | ECN Commission Free Spread thông thường21 | ECN Commission Free Tối thiểu17 | |
| SPX500_m | ECN Spread thông thường7 | ECN Tối thiểu6 | Premium Spread thông thường7 | Premium Tối thiểu6 | Standard Spread thông thường15 | Standard Tối thiểu12 | ECN Commission Free Spread thông thường7 | ECN Commission Free Tối thiểu6 | |
| SPN35_m | ECN Spread thông thường43 | ECN Tối thiểu35 | Premium Spread thông thường43 | Premium Tối thiểu35 | Standard Spread thông thường125 | Standard Tối thiểu100 | ECN Commission Free Spread thông thường43 | ECN Commission Free Tối thiểu34 | |
| STOX50_m | ECN Spread thông thường16 | ECN Tối thiểu13 | Premium Spread thông thường16 | Premium Tối thiểu13 | Standard Spread thông thường32 | Standard Tối thiểu26 | ECN Commission Free Spread thông thường8 | ECN Commission Free Tối thiểu6 | |
| WSt30_m | ECN Spread thông thường2 | ECN Tối thiểu2 | Premium Spread thông thường2 | Premium Tối thiểu2 | Standard Spread thông thường18 | Standard Tối thiểu12 | ECN Commission Free Spread thông thường18 | ECN Commission Free Tối thiểu12 | |
| UK100_m | ECN Spread thông thường7 | ECN Tối thiểu6 | Premium Spread thông thường7 | Premium Tối thiểu6 | Standard Spread thông thường30 | Standard Tối thiểu24 | ECN Commission Free Spread thông thường7 | ECN Commission Free Tối thiểu6 | |
| CHNA50_m | ECN Spread thông thường30 | ECN Tối thiểu24 | Premium Spread thông thường30 | Premium Tối thiểu24 | Standard Spread thông thường52 | Standard Tối thiểu42 | ECN Commission Free Spread thông thường32 | ECN Commission Free Tối thiểu26 | |
| NQ1-m | ECN Spread thông thường20 | ECN Tối thiểu16 | Premium Spread thông thường20 | Premium Tối thiểuN/A | Standard Spread thông thườngN/A | Standard Tối thiểuN/A | ECN Commission Free Spread thông thườngN/A | ECN Commission Free Tối thiểuN/A | |
Cuộn ngang để xem tất cả các cột →
Điều chỉnh cổ tức
| AUS200_m | Tiền tệAUD | Thứ 2, 12 thg 100.735 | Thứ 3, 13 thg 100.139 | Thứ 4, 14 thg 10–Không có giá trị | Thứ 5, 15 thg 10–Không có giá trị | Thứ 6, 16 thg 10–Không có giá trị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GER40_m | Tiền tệEUR | Thứ 2, 12 thg 10–Không có giá trị | Thứ 3, 13 thg 10–Không có giá trị | Thứ 4, 14 thg 10–Không có giá trị | Thứ 5, 15 thg 10–Không có giá trị | Thứ 6, 16 thg 10–Không có giá trị | |
| USt30_m | Tiền tệUSD | Thứ 2, 12 thg 10–Không có giá trị | Thứ 3, 13 thg 10–Không có giá trị | Thứ 4, 14 thg 10–Không có giá trị | Thứ 5, 15 thg 10–Không có giá trị | Thứ 6, 16 thg 10–Không có giá trị | |
| STOX50_m | Tiền tệEUR | Thứ 2, 12 thg 10–Không có giá trị | Thứ 3, 13 thg 103.746 | Thứ 4, 14 thg 10–Không có giá trị | Thứ 5, 15 thg 10–Không có giá trị | Thứ 6, 16 thg 10–Không có giá trị | |
| FCHI40_m | Tiền tệEUR | Thứ 2, 12 thg 10–Không có giá trị | Thứ 3, 13 thg 104.948 | Thứ 4, 14 thg 10–Không có giá trị | Thứ 5, 15 thg 10–Không có giá trị | Thứ 6, 16 thg 10–Không có giá trị | |
| UK100_m | Tiền tệGBP | Thứ 2, 12 thg 10–Không có giá trị | Thứ 3, 13 thg 10–Không có giá trị | Thứ 4, 14 thg 10–Không có giá trị | Thứ 5, 15 thg 102.815 | Thứ 6, 16 thg 10–Không có giá trị | |
| HSI50_m | Tiền tệHKD | Thứ 2, 12 thg 10–Không có giá trị | Thứ 3, 13 thg 10–Không có giá trị | Thứ 4, 14 thg 10–Không có giá trị | Thứ 5, 15 thg 10–Không có giá trị | Thứ 6, 16 thg 10–Không có giá trị | |
| SPN35_m | Tiền tệEUR | Thứ 2, 12 thg 10–Không có giá trị | Thứ 3, 13 thg 1040.632 | Thứ 4, 14 thg 10–Không có giá trị | Thứ 5, 15 thg 10–Không có giá trị | Thứ 6, 16 thg 10–Không có giá trị | |
| NQ100_m, NQ1-m | Tiền tệUSD | Thứ 2, 12 thg 10–Không có giá trị | Thứ 3, 13 thg 10–Không có giá trị | Thứ 4, 14 thg 100.216 | Thứ 5, 15 thg 10–Không có giá trị | Thứ 6, 16 thg 10–Không có giá trị | |
| JAP225_m | Tiền tệJPY | Thứ 2, 12 thg 10–Không có giá trị | Thứ 3, 13 thg 10–Không có giá trị | Thứ 4, 14 thg 10–Không có giá trị | Thứ 5, 15 thg 10–Không có giá trị | Thứ 6, 16 thg 10–Không có giá trị | |
| SPX500_m | Tiền tệUSD | Thứ 2, 12 thg 10–Không có giá trị | Thứ 3, 13 thg 100.183 | Thứ 4, 14 thg 100.112 | Thứ 5, 15 thg 100.544 | Thứ 6, 16 thg 100.072 | |
| CHNA50_m | Tiền tệUSD | Thứ 2, 12 thg 100.950 | Thứ 3, 13 thg 10–Không có giá trị | Thứ 4, 14 thg 10–Không có giá trị | Thứ 5, 15 thg 100.400 | Thứ 6, 16 thg 10–Không có giá trị |
Câu hỏi
thường gặp
Mọi điều bạn cần biết về thông số hợp đồng và điều kiện giao dịch tại Inveslo.
Quy mô hợp đồng tiêu chuẩn tại Inveslo là bao nhiêu?
Quy mô hợp đồng là tổng khối lượng của một tài sản trong một lô tiêu chuẩn. Với các sản phẩm Forex, một lô tiêu chuẩn bằng 100,000 đơn vị đồng tiền cơ sở.
Spread thả nổi được tính như thế nào ở các loại tài khoản khác nhau?
Spread khác nhau tùy theo tài sản và loại tài khoản. Tài khoản ECN có spread thô từ thị trường kèm phí hoa hồng minh bạch theo từng lô, còn tài khoản Standard chỉ tính spread và không thu phí hoa hồng.
Khối lượng giao dịch tối thiểu và tối đa là bao nhiêu?
Khối lượng lệnh tối thiểu của hầu hết sản phẩm tài chính là 0.01 lô (lô micro), giúp quản lý rủi ro chính xác. Khối lượng lô tối đa khác nhau tùy theo loại tài sản và thanh khoản thị trường.
Tôi có thể xem mức swap và phí qua đêm ở đâu?
Mức phí qua đêm (swap) được hiển thị trực tiếp trên nền tảng MT4/MT5 trong tab thông số của từng tài sản và được cập nhật hằng ngày dựa trên chênh lệch lãi suất toàn cầu.
Làm thế nào để xem lịch giao dịch của các loại tài sản khác nhau?
Lịch giao dịch và thời gian phiên của forex, kim loại, năng lượng và chỉ số có thể xem trong tab thông số sản phẩm trên MT4/MT5.
Công cụ liên quan
Công cụ tính pip
Tìm hiểu giá trị của một pip theo khối lượng vị thế của bạn, quy đổi sang đồng tiền tài khoản.
Mở công cụ: Công cụ tính pipCông cụ tính ký quỹ
Ước tính ký quỹ cần thiết cho một vị thế theo mức ký quỹ phân tầng của chúng tôi và đòn bẩy tài khoản của bạn.
Mở công cụ: Công cụ tính ký quỹCông cụ tính giao dịch
Ký quỹ, giá trị pip, lãi/lỗ và khối lượng vị thế cho một giao dịch, tất cả ở cùng một nơi.
Mở công cụ: Công cụ tính giao dịch